đặt cuộc

đặt cuộc

Anh ấy đặt cuộc vào con ngựa số ba trong cuộc đua.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đặt tiền hoặc vật giá trị vào một trò chơi may rủi (như cược, đánh bạc) với hy vọng thắng: "đặt cuộc" chỉ hành động tham gia vào một ván cược, nơi người chơi đưa ra một khoản tiền hoặc tài sản để dự đoán kết quả. Nếu dự đoán đúng, họ nhận lại số tiền lớn hơn; nếu sai, họ mất số tiền đã đặt.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đưa tiền cược vào con ngựa mang số 7 trong cuộc đua.)
  • (Họ thỏa thuận với nhau, mỗi người đưa ra một khoản tiền để dự đoán kết quả trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đặt cuộc lớn": đặt một số tiền rất lớn vào một ván cược, thể hiện sự liều lĩnh hoặc tự tin cao.
    • rủi ro cao, anh ta vẫn đặt cuộc lớn vào ván bài này. (Anh ta đưa ra một số tiền rất lớn để tham gia ván bài, bất chấp nguy cơ thua lỗ.)
  • "đặt cuộc ăn thua": đặt cược với mục đích quyết định thắng thua rõ ràng, thường trong các cuộc tranh luận hoặc thi đấu.
    • Hai đội bóng đặt cuộc ăn thuatrận chung kết. (Hai đội bóng tham gia trận đấu với quyết tâm phân định thắng bại rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cược (động từ): hành động đặt tiền hoặc vật giá trị vào một kết quả không chắc chắn.
    • Tôi cược 100.000 đồng vào đội nhà. (Tôi đưa ra 100.000 đồng để dự đoán đội nhà thắng.)
  • Đánh cuộc (động từ): tương tự "đặt cuộc", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang tính thách đố.
    • Chúng tôi đánh cuộc xem ai chạy nhanh hơn. (Chúng tôi thỏa thuận với nhau về phần thưởng cho người thắng cuộc chạy đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh bạc: tham gia trò chơi may rủi với mục đích kiếm tiền hoặc tài sản.
  • cược: đặt tiền vào một sự kiện thể thao hoặc giải trí để dự đoán kết quả.
Thành ngữ liên quan
  • Đặt cuộc tất tay: đặt toàn bộ số tiền hoặc tài sản hiện vào một ván cược, hàm ý liều lĩnh hoặc tuyệt vọng.
    • Trong ván bài cuối, anh ta đặt cuộc tất tay để gỡ gạc lại số tiền đã mất. (Anh ta đưa ra toàn bộ số tiền còn lại vào ván bài cuối cùng, với hy vọng giành lại những đã thua.)